Thống kê XSMB ngày 02/04/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 01/04/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 02/04/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 9PE11PE14PE2PE10PE12PE | |
| ĐB | 70344 |
| 1 | 29158 |
| 2 | 2410222255 |
| 3 | 233850899578861881429375642929 |
| 4 | 0962482809487865 |
| 5 | 507623091465465050701375 |
| 6 | 549093772 |
| 7 | 09183491 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,9,9 | 5,7 | 0 |
| 1 | 8 | 6,9 | 1 |
| 2 | 8,9 | 0,6,7,4 | 2 |
| 3 | 4 | 9 | 3 |
| 4 | 4,9,8,2 | 4,3 | 4 |
| 5 | 8,5,0,6 | 8,5,9,6,6,7 | 5 |
| 6 | 2,1,5,5 | 7,5 | 6 |
| 7 | 6,2,0,5 | - | 7 |
| 8 | 5 | 5,2,1,4 | 8 |
| 9 | 5,3,1 | 4,0,0,2 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 01/04/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 44, Tổng 8
Bộ số Loto về nhiều nhất: 09 (2 lần), 65 (2 lần), 02 (1 lần), 18 (1 lần), 28 (1 lần)
Lô tô kép có: 44, 55
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 5
⚡ Thống kê XSMB 02/04/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
2. Thống kê tần suất loto XSMB 02/04/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 02/04/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 02/04/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 05, 24, 25, 36, 51
Cặp loto lâu chưa về: 79-97, 69-96, 06-60
Loto về nhiều nhất: 56, 74, 85, 26, 44
Loto về ít nhất: 15, 82, 24, 27, 80
Lô tô kép hay về nhất: 44, 22, 33, 11, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 81 | 10% |
| 1 | 71 | 8.77% |
| 2 | 78 | 9.63% |
| 3 | 79 | 9.75% |
| 4 | 98 | 12.1% |
| 5 | 82 | 10.12% |
| 6 | 81 | 10% |
| 7 | 83 | 10.25% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 79 | 9.75% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 75 | 9.26% |
| 1 | 68 | 8.4% |
| 2 | 81 | 10% |
| 3 | 82 | 10.12% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 81 | 10% |
| 6 | 92 | 11.36% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 85 | 10.49% |
| 9 | 85 | 10.49% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 02/04/2023 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 02/04/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 20 ngày, Số 5: 16 ngày, Số 3: 12 ngày, Số 2: 9 ngày, Số 7: 8 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 36 ngày, Số 7: 16 ngày, Số 6: 12 ngày, Số 9: 8 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 4: 5 ngày, Số 0: 4 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 02/04/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 11 | 2 lần |
| 58 | 2 lần |
| 88 | 2 lần |
| 04 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 46 | 1 lần |