Thống kê XSMB ngày 03/03/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 02/03/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 03/03/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 9NR6NR15NR5NR8NR4NR | |
| ĐB | 47577 |
| 1 | 75833 |
| 2 | 9304649671 |
| 3 | 614913054032869720268498398857 |
| 4 | 5202931586969581 |
| 5 | 132745989534672024353282 |
| 6 | 854189175 |
| 7 | 09962353 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,9 | 4,2 | 0 |
| 1 | 5 | 9,7,8 | 1 |
| 2 | 7,3,6,0 | 0,8 | 2 |
| 3 | 3,4,5 | 3,2,5,8 | 3 |
| 4 | 6,0 | 5,3 | 4 |
| 5 | 4,3,7 | 1,7,3 | 5 |
| 6 | 9 | 4,9,9,2 | 6 |
| 7 | 7,1,5 | 7,2,5 | 7 |
| 8 | 9,1,3,2 | 9 | 8 |
| 9 | 1,8,6,6 | 0,8,6 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 02/03/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 77, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 96 (2 lần), 02 (1 lần), 09 (1 lần), 15 (1 lần), 20 (1 lần)
Lô tô kép có: 33, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 2
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 03/03/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 03/03/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 03/03/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 03/03/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 04, 07, 09, 19, 24
Cặp loto lâu chưa về: 37-73, 01-10, 68-86
Loto về nhiều nhất: 04, 34, 79, 16, 10
Loto về ít nhất: 26, 73, 81, 07, 28
Lô tô kép hay về nhất: 44, 88, 99, 11, 33
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 77 | 9.51% |
| 1 | 97 | 11.98% |
| 2 | 48 | 5.93% |
| 3 | 87 | 10.74% |
| 4 | 83 | 10.25% |
| 5 | 68 | 8.4% |
| 6 | 95 | 11.73% |
| 7 | 82 | 10.12% |
| 8 | 75 | 9.26% |
| 9 | 98 | 12.1% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 92 | 11.36% |
| 1 | 68 | 8.4% |
| 2 | 81 | 10% |
| 3 | 71 | 8.77% |
| 4 | 110 | 13.58% |
| 5 | 81 | 10% |
| 6 | 72 | 8.89% |
| 7 | 72 | 8.89% |
| 8 | 80 | 9.88% |
| 9 | 83 | 10.25% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 03/03/2023 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 03/03/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 18 ngày, Số 4: 17 ngày, Số 9: 14 ngày, Số 8: 10 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 25 ngày, Số 4: 19 ngày, Số 3: 12 ngày, Số 1: 11 ngày, Số 7: 9 ngày, Số 2: 6 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 0: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 03/03/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 23 | 2 lần |
| 34 | 2 lần |
| 86 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |