Thống kê XSMB ngày 01/04/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 31/03/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 01/04/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 16749 |
|---|---|
| 1 | 84241 |
| 2 | 9801162384 |
| 3 | 017093633743835985911600245703 |
| 4 | 9147471416087460 |
| 5 | 166400147027293188536046 |
| 6 | 477947518 |
| 7 | 44895236 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9,8,2,3 | 6 | 0 |
| 1 | 1,4,4,8 | 4,1,9,3 | 1 |
| 2 | 7 | 5,0 | 2 |
| 3 | 7,5,1,6 | 5,0 | 3 |
| 4 | 9,1,7,4,7,6 | 6,4,8,1,1 | 4 |
| 5 | 2,3 | 3 | 5 |
| 6 | 4,0 | 3,4 | 6 |
| 7 | 7 | 4,7,3,4,2 | 7 |
| 8 | 4,9 | 0,1 | 8 |
| 9 | 1 | 4,0,8 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 31/03/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 49, Tổng 3
Bộ số Loto về nhiều nhất: 14 (2 lần), 47 (2 lần), 02 (1 lần), 03 (1 lần), 08 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 44, 77
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB 01/04/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 05
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 30
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 09
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 83
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB 01/04/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 01/04/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 01/04/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 14, 17, 64, 76, 79
Cặp loto lâu chưa về: 45-54, 56-65, 69-96
Loto về nhiều nhất: 37, 41, 97, 07, 13
Loto về ít nhất: 17, 23, 58, 06, 21
Lô tô kép hay về nhất: 22, 00, 11, 44, 99
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 83 | 10.25% |
| 1 | 91 | 11.23% |
| 2 | 77 | 9.51% |
| 3 | 91 | 11.23% |
| 4 | 75 | 9.26% |
| 5 | 74 | 9.14% |
| 6 | 80 | 9.88% |
| 7 | 68 | 8.4% |
| 8 | 75 | 9.26% |
| 9 | 96 | 11.85% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 93 | 11.48% |
| 1 | 91 | 11.23% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 73 | 9.01% |
| 4 | 78 | 9.63% |
| 5 | 88 | 10.86% |
| 6 | 68 | 8.4% |
| 7 | 90 | 11.11% |
| 8 | 76 | 9.38% |
| 9 | 73 | 9.01% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 01/04/2011 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 01/04/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 2: 24 ngày, Số 6: 22 ngày, Số 4: 16 ngày, Số 1: 15 ngày, Số 3: 12 ngày, Số 7: 9 ngày, Số 0: 4 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 4: 38 ngày, Số 8: 23 ngày, Số 9: 13 ngày, Số 2: 12 ngày, Số 0: 8 ngày, Số 1: 4 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 01/04/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 2 lần |
| 53 | 2 lần |
| 81 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |