Thống kê XSMB ngày 29/04/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 28/04/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 29/04/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 7VR8VR1VR12VR11VR16VR20VR6VR | |
| ĐB | 47202 |
| 1 | 65673 |
| 2 | 2000793437 |
| 3 | 152771905581322663089657666228 |
| 4 | 2797279523252530 |
| 5 | 478599184475946656354899 |
| 6 | 240200188 |
| 7 | 01040886 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,7,1,0,4,8,8 | 4,0,3 | 0 |
| 1 | 8 | 0 | 1 |
| 2 | 2,5,8 | 0,2 | 2 |
| 3 | 7,0,5 | 7 | 3 |
| 4 | 0 | 0 | 4 |
| 5 | 5 | 8,5,9,2,7,3 | 5 |
| 6 | 6 | 6,8,7 | 6 |
| 7 | 3,7,5,6 | 0,7,9,3 | 7 |
| 8 | 5,8,6 | 1,8,0,0,2 | 8 |
| 9 | 7,5,9 | 9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 28/04/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 02, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 08 (2 lần), 00 (1 lần), 01 (1 lần), 02 (1 lần), 04 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 22, 55, 66, 77, 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 5
⚡ Thống kê XSMB 29/04/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 29/04/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 29/04/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 29/04/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 03, 25, 40, 58, 67
Cặp loto lâu chưa về: 39-93, 23-32, 27-72
Loto về nhiều nhất: 18, 41, 63, 70, 01
Loto về ít nhất: 03, 44, 87, 99, 27
Lô tô kép hay về nhất: 66, 11, 88, 22, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 93 | 11.48% |
| 2 | 65 | 8.02% |
| 3 | 79 | 9.75% |
| 4 | 92 | 11.36% |
| 5 | 72 | 8.89% |
| 6 | 100 | 12.35% |
| 7 | 88 | 10.86% |
| 8 | 61 | 7.53% |
| 9 | 80 | 9.88% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 94 | 11.6% |
| 1 | 94 | 11.6% |
| 2 | 73 | 9.01% |
| 3 | 75 | 9.26% |
| 4 | 64 | 7.9% |
| 5 | 100 | 12.35% |
| 6 | 75 | 9.26% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 102 | 12.59% |
| 9 | 57 | 7.04% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 29/04/2022 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 29/04/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 40 ngày, Số 7: 30 ngày, Số 3: 25 ngày, Số 5: 15 ngày, Số 1: 14 ngày, Số 2: 12 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 6: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 26 ngày, Số 3: 17 ngày, Số 4: 10 ngày, Số 6: 9 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 0: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 9: 2 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 29/04/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 30 | 2 lần |
| 31 | 2 lần |
| 35 | 2 lần |
| 50 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 02 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 02 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |