Thống kê XSMB ngày 26/11/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 25/11/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 26/11/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 7XSMB 25/11/2023
| 5CD14CD1CD11CD18CD20CD15CD9CD | |
| ĐB | 08816 |
| 1 | 27324 |
| 2 | 1195324697 |
| 3 | 691100456534068510500150734991 |
| 4 | 6108549177186815 |
| 5 | 036996068760710451790112 |
| 6 | 833331214 |
| 7 | 44736326 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8,6,4,7 | 1,6,5 | 0 |
| 1 | 6,0,8,4,5,2 | 9,3,9 | 1 |
| 2 | 4,6 | 1 | 2 |
| 3 | 3,1 | 5,3,7,6 | 3 |
| 4 | 4 | 2,4,1,0 | 4 |
| 5 | 3,0 | 6,1 | 5 |
| 6 | 9,5,8,0,3 | 1,0,2 | 6 |
| 7 | 3,9 | 9,0 | 7 |
| 8 | - | 0,6,1 | 8 |
| 9 | 7,1,1 | 6,7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 25/11/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 16, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 91 (2 lần), 04 (1 lần), 06 (1 lần), 07 (1 lần), 08 (1 lần)
Lô tô kép có: 33, 44
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 26/11/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB 26/11/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 26/11/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 26/11/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 09, 37, 91, 95, 41
Cặp loto lâu chưa về: 78-87, 38-83, 17-71
Loto về nhiều nhất: 98, 97, 36, 44, 10
Loto về ít nhất: 34, 51, 39, 42, 00
Lô tô kép hay về nhất: 44, 77, 55, 99, 66
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 72 | 8.89% |
| 1 | 81 | 10% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 63 | 7.78% |
| 4 | 87 | 10.74% |
| 5 | 79 | 9.75% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 90 | 11.11% |
| 8 | 71 | 8.77% |
| 9 | 101 | 12.47% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 78 | 9.63% |
| 1 | 68 | 8.4% |
| 2 | 88 | 10.86% |
| 3 | 93 | 11.48% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 76 | 9.38% |
| 6 | 79 | 9.75% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 83 | 10.25% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 26/11/2023 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 26/11/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 26 ngày, Số 3: 21 ngày, Số 4: 12 ngày, Số 0: 10 ngày, Số 6: 9 ngày, Số 1: 4 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 7: 26 ngày, Số 1: 16 ngày, Số 6: 11 ngày, Số 2: 10 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 26/11/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 44 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |