Thống kê XSMB ngày 23/10/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 22/10/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 23/10/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 13FX12FX10FX1FX11FX15FX | |
| ĐB | 31698 |
| 1 | 10399 |
| 2 | 5118027619 |
| 3 | 962312289954741088980059766057 |
| 4 | 0841654737804848 |
| 5 | 018829753529749241968276 |
| 6 | 354616141 |
| 7 | 44102867 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 8,1,8 | 0 |
| 1 | 9,6,0 | 3,4,4,4 | 1 |
| 2 | 9,8 | 9 | 2 |
| 3 | 1 | - | 3 |
| 4 | 1,4,7,1,1,8 | 5,4 | 4 |
| 5 | 4,7 | 7 | 5 |
| 6 | 7 | 1,9,7 | 6 |
| 7 | 5,6 | 4,6,9,5 | 7 |
| 8 | 0,8,0 | 9,8,2,9,4 | 8 |
| 9 | 8,9,9,8,2,7,6 | 9,1,9,2 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 22/10/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 98, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 41 (3 lần), 80 (2 lần), 98 (2 lần), 99 (2 lần), 10 (1 lần)
Lô tô kép có: 44, 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 9
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 8
⚡ Thống kê XSMB 23/10/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 23/10/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 23/10/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 23/10/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 02, 25, 38, 54, 60
Cặp loto lâu chưa về: 46-64, 39-93, 15-51
Loto về nhiều nhất: 26, 92, 67, 70, 12
Loto về ít nhất: 61, 03, 06, 08, 27
Lô tô kép hay về nhất: 66, 77, 88, 11, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 61 | 7.53% |
| 1 | 86 | 10.62% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 80 | 9.88% |
| 4 | 82 | 10.12% |
| 5 | 86 | 10.62% |
| 6 | 85 | 10.49% |
| 7 | 87 | 10.74% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 85 | 10.49% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 82 | 10.12% |
| 1 | 80 | 9.88% |
| 2 | 86 | 10.62% |
| 3 | 59 | 7.28% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 59 | 7.28% |
| 6 | 101 | 12.47% |
| 7 | 85 | 10.49% |
| 8 | 87 | 10.74% |
| 9 | 81 | 10% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 23/10/2022 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 23/10/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 25 ngày, Số 3: 23 ngày, Số 7: 14 ngày, Số 2: 13 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 9: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 6: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 0: 15 ngày, Số 2: 14 ngày, Số 7: 11 ngày, Số 3: 9 ngày, Số 5: 8 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 23/10/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 36 | 2 lần |
| 59 | 2 lần |
| 69 | 2 lần |
| 92 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |