Thống kê XSMB ngày 23/10/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 22/10/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 23/10/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 37172 |
|---|---|
| 1 | 07492 |
| 2 | 0033230761 |
| 3 | 877189056814481590430364977206 |
| 4 | 0468194065677959 |
| 5 | 372024072810403753079903 |
| 6 | 288228195 |
| 7 | 90448756 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,7,6,3 | 2,9,4,1 | 0 |
| 1 | 8,0 | 6,8 | 1 |
| 2 | 0,8 | 7,9,3 | 2 |
| 3 | 2,7 | 4,0 | 3 |
| 4 | 0,4,3,9 | 4 | 4 |
| 5 | 9,6 | 9 | 5 |
| 6 | 8,1,8,7 | 5,0 | 6 |
| 7 | 2 | 0,6,8,3,0 | 7 |
| 8 | 8,1,7 | 1,6,8,6,2 | 8 |
| 9 | 2,0,5 | 5,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 22/10/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 72, Tổng 9
Bộ số Loto về nhiều nhất: 07 (2 lần), 68 (2 lần), 03 (1 lần), 06 (1 lần), 10 (1 lần)
Lô tô kép có: 44, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 7
⚡ Thống kê XSMB 23/10/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 92
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 27
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
2. Thống kê tần suất loto XSMB 23/10/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 23/10/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 23/10/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 02, 16, 24, 25, 33
Cặp loto lâu chưa về: 17-71, 24-42, 12-21
Loto về nhiều nhất: 10, 96, 48, 59, 98
Loto về ít nhất: 15, 35, 70, 12, 24
Lô tô kép hay về nhất: 88, 11, 22, 44, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 79 | 9.75% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 78 | 9.63% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 85 | 10.49% |
| 6 | 83 | 10.25% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 81 | 10% |
| 9 | 83 | 10.25% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 74 | 9.14% |
| 1 | 83 | 10.25% |
| 2 | 83 | 10.25% |
| 3 | 69 | 8.52% |
| 4 | 80 | 9.88% |
| 5 | 77 | 9.51% |
| 6 | 94 | 11.6% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 95 | 11.73% |
| 9 | 78 | 9.63% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 23/10/2011 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 23/10/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 23 ngày, Số 1: 19 ngày, Số 6: 10 ngày, Số 4: 9 ngày, Số 7: 8 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 8: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 7: 22 ngày, Số 6: 21 ngày, Số 8: 17 ngày, Số 0: 11 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 23/10/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 51 | 2 lần |
| 73 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |