Thống kê XSMB ngày 23/04/2024 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 3 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 22/04/2024 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 23/04/2024.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 2XSMB 22/04/2024
| 9LA12LA6LA13LA14LA20LA17LA10LA | |
| ĐB | 15525 |
| 1 | 29914 |
| 2 | 8340068369 |
| 3 | 965227410684523664847656365685 |
| 4 | 7662349351519395 |
| 5 | 685666431321410821536831 |
| 6 | 369495636 |
| 7 | 82937937 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,6,8 | 0 | 0 |
| 1 | 4 | 5,2,3 | 1 |
| 2 | 5,2,3,1 | 2,6,8 | 2 |
| 3 | 6,7,1 | 9,4,9,2,6,5 | 3 |
| 4 | 3 | 1,8 | 4 |
| 5 | 6,1,3 | 2,9,9,8 | 5 |
| 6 | 2,9,9,3 | 5,0,3 | 6 |
| 7 | 9 | 3 | 7 |
| 8 | 2,4,5 | 0 | 8 |
| 9 | 3,5,3,5 | 6,6,7 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 22/04/2024:
Hai số cuối giải đặc biệt: 25, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 69 (2 lần), 93 (2 lần), 95 (2 lần), 00 (1 lần), 06 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 22
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 2
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 23/04/2024 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 11
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
2. Thống kê tần suất loto XSMB 23/04/2024
Cập nhật thống kê XSMB ngày 23/04/2024 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 23/04/2024.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 38, 43, 46, 70, 90
Cặp loto lâu chưa về: 67-76, 78-87, 18-81
Loto về nhiều nhất: 69, 57, 79, 89, 10
Loto về ít nhất: 76, 64, 01, 30, 68
Lô tô kép hay về nhất: 22, 99, 33, 11, 00
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 69 | 8.52% |
| 1 | 92 | 11.36% |
| 2 | 87 | 10.74% |
| 3 | 70 | 8.64% |
| 4 | 75 | 9.26% |
| 5 | 86 | 10.62% |
| 6 | 78 | 9.63% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 81 | 10% |
| 9 | 94 | 11.6% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 89 | 10.99% |
| 1 | 86 | 10.62% |
| 2 | 92 | 11.36% |
| 3 | 81 | 10% |
| 4 | 61 | 7.53% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 73 | 9.01% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 63 | 7.78% |
| 9 | 116 | 14.32% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 23/04/2024 Thứ 3
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 23/04/2024.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 09, 32, 64, 96, 74
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 42 ngày, Số 8: 25 ngày, Số 7: 14 ngày, Số 4: 12 ngày, Số 6: 10 ngày, Số 2: 6 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 0: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 5: 30 ngày, Số 8: 21 ngày, Số 3: 20 ngày, Số 1: 12 ngày, Số 4: 11 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 9: 2 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 23/04/2024
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 24 | 2 lần |
| 38 | 2 lần |
| 52 | 2 lần |
| 86 | 2 lần |
| 93 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 01 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 37 | 1 lần |