Thống kê XSMB ngày 23/03/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 22/03/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 23/03/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 15TY2TY10TY3TY11TY13TY | |
| ĐB | 43218 |
| 1 | 62234 |
| 2 | 3935163114 |
| 3 | 824521136718373899266318392502 |
| 4 | 9040606348226693 |
| 5 | 011161437006408112312828 |
| 6 | 568570162 |
| 7 | 71902313 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,2 | 4,7,9 | 0 |
| 1 | 8,1,4,3 | 5,1,7,8,3 | 1 |
| 2 | 2,3,6,8 | 5,2,6,0 | 2 |
| 3 | 4,1 | 6,4,7,2,9,1,8 | 3 |
| 4 | 0,3 | 3,1 | 4 |
| 5 | 1,2 | - | 5 |
| 6 | 8,7,3,2 | 0,2 | 6 |
| 7 | 1,0,3 | 6 | 7 |
| 8 | 1,3 | 1,6,2 | 8 |
| 9 | 0,3 | - | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 22/03/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 18, Tổng 9
Bộ số Loto về nhiều nhất: 02 (1 lần), 06 (1 lần), 11 (1 lần), 13 (1 lần), 14 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 22
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 3
⚡ Thống kê XSMB 23/03/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 09
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 80
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 12
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 68
2. Thống kê tần suất loto XSMB 23/03/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 23/03/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 23/03/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 00, 04, 14, 21, 23
Cặp loto lâu chưa về: 49-94, 03-30, 05-50
Loto về nhiều nhất: 18, 12, 79, 54, 02
Loto về ít nhất: 27, 78, 21, 55, 11
Lô tô kép hay về nhất: 33, 77, 22, 44, 66
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 82 | 10.12% |
| 1 | 94 | 11.6% |
| 2 | 74 | 9.14% |
| 3 | 76 | 9.38% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 80 | 9.88% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 91 | 11.23% |
| 8 | 60 | 7.41% |
| 9 | 88 | 10.86% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 71 | 8.77% |
| 2 | 92 | 11.36% |
| 3 | 90 | 11.11% |
| 4 | 91 | 11.23% |
| 5 | 65 | 8.02% |
| 6 | 75 | 9.26% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 87 | 10.74% |
| 9 | 89 | 10.99% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 23/03/2022 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 23/03/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 28 ngày, Số 2: 21 ngày, Số 4: 16 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 0: 6 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 6: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 4: 40 ngày, Số 6: 15 ngày, Số 5: 13 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 2: 4 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 0: 2 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 23/03/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 33 | 2 lần |
| 34 | 2 lần |
| 03 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 03 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |