Thống kê XSMB ngày 23/03/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 22/03/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 23/03/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 70406 |
|---|---|
| 1 | 03015 |
| 2 | 5595558656 |
| 3 | 980318484104798184542816476142 |
| 4 | 2266958773385974 |
| 5 | 171405034544665606754635 |
| 6 | 300290989 |
| 7 | 72440739 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,0,3,7 | 0,9 | 0 |
| 1 | 5,4 | 3,4 | 1 |
| 2 | - | 7,4 | 2 |
| 3 | 1,8,9,5 | 0 | 3 |
| 4 | 1,4,4,2 | 1,4,4,5,7,6 | 4 |
| 5 | 5,6,4,6 | 1,5,7,3 | 5 |
| 6 | 6,4 | 0,6,5,5 | 6 |
| 7 | 2,4,5 | 8,0 | 7 |
| 8 | 7,9 | 9,3 | 8 |
| 9 | 0,8 | 8,3 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 22/03/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 06, Tổng 6
Bộ số Loto về nhiều nhất: 44 (2 lần), 56 (2 lần), 00 (1 lần), 03 (1 lần), 06 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 44, 55, 66
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB 23/03/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 92
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 67
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 09
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
2. Thống kê tần suất loto XSMB 23/03/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 23/03/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 23/03/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 33, 46, 75, 91, 06
Cặp loto lâu chưa về: 34-43, 68-86, 08-80
Loto về nhiều nhất: 07, 44, 38, 90, 00
Loto về ít nhất: 29, 58, 06, 12, 17
Lô tô kép hay về nhất: 44, 00, 22, 88, 99
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 86 | 10.62% |
| 1 | 80 | 9.88% |
| 2 | 75 | 9.26% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 82 | 10.12% |
| 5 | 70 | 8.64% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 68 | 8.4% |
| 8 | 90 | 11.11% |
| 9 | 91 | 11.23% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 96 | 11.85% |
| 1 | 88 | 10.86% |
| 2 | 78 | 9.63% |
| 3 | 78 | 9.63% |
| 4 | 81 | 10% |
| 5 | 81 | 10% |
| 6 | 64 | 7.9% |
| 7 | 94 | 11.6% |
| 8 | 81 | 10% |
| 9 | 69 | 8.52% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 23/03/2011 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 23/03/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 8: 29 ngày, Số 7: 12 ngày, Số 4: 9 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 9: 5 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 0: 31 ngày, Số 1: 16 ngày, Số 8: 12 ngày, Số 4: 10 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 3: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 2: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 23/03/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 2 lần |
| 53 | 2 lần |
| 81 | 2 lần |
| 91 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |