Thống kê XSMB ngày 23/01/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 22/01/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 23/01/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 5RF10RF13RF8RF11RF3RF | |
| ĐB | 74954 |
| 1 | 64284 |
| 2 | 8674145640 |
| 3 | 497375391037345512905120292492 |
| 4 | 7745730713239995 |
| 5 | 865927945605464338512769 |
| 6 | 026826606 |
| 7 | 22620433 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,5,6,4,2 | 4,1,9 | 0 |
| 1 | 0 | 4,5 | 1 |
| 2 | 6,2,6,3 | 2,6,0,9 | 2 |
| 3 | 7,3 | 2,4,3 | 3 |
| 4 | 1,5,0,5,3 | 5,8,9,0 | 4 |
| 5 | 4,9,1 | 4,4,0,9 | 5 |
| 6 | 2,9 | 2,2,0 | 6 |
| 7 | - | 3,0 | 7 |
| 8 | 4 | - | 8 |
| 9 | 4,0,5,2 | 5,6 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 22/01/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 54, Tổng 9
Bộ số Loto về nhiều nhất: 26 (2 lần), 45 (2 lần), 02 (1 lần), 04 (1 lần), 05 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 33
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 2
⚡ Thống kê XSMB 23/01/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
2. Thống kê tần suất loto XSMB 23/01/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 23/01/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 23/01/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 17, 26, 58, 61, 28
Cặp loto lâu chưa về: 13-31, 24-42, 47-74
Loto về nhiều nhất: 64, 92, 16, 41, 02
Loto về ít nhất: 15, 79, 83, 13, 72
Lô tô kép hay về nhất: 88, 44, 22, 00, 33
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 93 | 11.48% |
| 1 | 66 | 8.15% |
| 2 | 75 | 9.26% |
| 3 | 88 | 10.86% |
| 4 | 85 | 10.49% |
| 5 | 77 | 9.51% |
| 6 | 91 | 11.23% |
| 7 | 72 | 8.89% |
| 8 | 77 | 9.51% |
| 9 | 86 | 10.62% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 73 | 9.01% |
| 1 | 84 | 10.37% |
| 2 | 87 | 10.74% |
| 3 | 69 | 8.52% |
| 4 | 92 | 11.36% |
| 5 | 72 | 8.89% |
| 6 | 87 | 10.74% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 94 | 11.6% |
| 9 | 74 | 9.14% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 23/01/2022 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 23/01/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 19 ngày, Số 1: 12 ngày, Số 4: 9 ngày, Số 8: 7 ngày, Số 2: 6 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 9: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 26 ngày, Số 7: 12 ngày, Số 6: 10 ngày, Số 0: 9 ngày, Số 8: 7 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 4: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 23/01/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 28 | 2 lần |
| 61 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |