Thống kê XSMB ngày 23/01/2021 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 22/01/2021 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 23/01/2021.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 4VD9VD5VD12VD10VD13VD | |
| ĐB | 09264 |
| 1 | 84081 |
| 2 | 0251540551 |
| 3 | 509235216194571450492206312002 |
| 4 | 2350749533823957 |
| 5 | 424090676766487461268781 |
| 6 | 975649138 |
| 7 | 99667986 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 5,4 | 0 |
| 1 | 5 | 8,5,6,7,8 | 1 |
| 2 | 3,6 | 8,0 | 2 |
| 3 | 8 | 2,6 | 3 |
| 4 | 0,9,9 | 6,7 | 4 |
| 5 | 0,1,7 | 1,7,9 | 5 |
| 6 | 4,1,7,6,6,3 | 6,6,8,2 | 6 |
| 7 | 5,1,9,4 | 6,5 | 7 |
| 8 | 1,2,6,1 | 3 | 8 |
| 9 | 9,5 | 9,4,7,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 22/01/2021:
Hai số cuối giải đặc biệt: 64, Tổng 0
Bộ số Loto về nhiều nhất: 49 (2 lần), 66 (2 lần), 81 (2 lần), 02 (1 lần), 15 (1 lần)
Lô tô kép có: 66, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 6
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 23/01/2021 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 12
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 23/01/2021
Cập nhật thống kê XSMB ngày 23/01/2021 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 23/01/2021.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 03, 28, 52, 66, 69
Cặp loto lâu chưa về: 29-92, 34-43, 89-98
Loto về nhiều nhất: 14, 49, 97, 08, 11
Loto về ít nhất: 18, 56, 73, 99, 31
Lô tô kép hay về nhất: 11, 77, 55, 66, 00
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 86 | 10.62% |
| 1 | 95 | 11.73% |
| 2 | 70 | 8.64% |
| 3 | 72 | 8.89% |
| 4 | 87 | 10.74% |
| 5 | 75 | 9.26% |
| 6 | 91 | 11.23% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 74 | 9.14% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 82 | 10.12% |
| 1 | 86 | 10.62% |
| 2 | 72 | 8.89% |
| 3 | 67 | 8.27% |
| 4 | 82 | 10.12% |
| 5 | 90 | 11.11% |
| 6 | 83 | 10.25% |
| 7 | 89 | 10.99% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 81 | 10% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 23/01/2021 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 23/01/2021.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 77, 24, 47, 00, 10
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 3: 21 ngày, Số 9: 15 ngày, Số 2: 12 ngày, Số 1: 11 ngày, Số 5: 10 ngày, Số 0: 6 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 6: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 3: 66 ngày, Số 2: 24 ngày, Số 9: 13 ngày, Số 8: 12 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 0: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 23/01/2021
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 27 | 3 lần |
| 36 | 2 lần |
| 55 | 2 lần |
| 56 | 2 lần |
| 81 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |
| 48 | 1 lần |