Thống kê XSMB ngày 23/01/2014 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 22/01/2014 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 23/01/2014.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 41958 |
|---|---|
| 1 | 30448 |
| 2 | 7629037818 |
| 3 | 321675773197539331097166432638 |
| 4 | 8857666722914351 |
| 5 | 164397156147097190212046 |
| 6 | 156511112 |
| 7 | 78697582 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 9 | 0 |
| 1 | 8,5,1,2 | 3,1,9,5,7,2 | 1 |
| 2 | 1 | 1,8 | 2 |
| 3 | 1,9,8 | 4 | 3 |
| 4 | 8,3,7,6 | 6 | 4 |
| 5 | 8,7,6,1 | 1,7 | 5 |
| 6 | 7,7,9,4 | 5,4 | 6 |
| 7 | 8,5,1 | 6,5,6,4 | 7 |
| 8 | 2 | 5,4,7,1,3 | 8 |
| 9 | 0,1 | 6,3,0 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 22/01/2014:
Hai số cuối giải đặc biệt: 58, Tổng 3
Bộ số Loto về nhiều nhất: 67 (2 lần), 09 (1 lần), 11 (1 lần), 12 (1 lần), 15 (1 lần)
Lô tô kép có: 11
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 23/01/2014 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 17
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB 23/01/2014
Cập nhật thống kê XSMB ngày 23/01/2014 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 23/01/2014.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 00, 05, 44, 67, 77
Cặp loto lâu chưa về: 02-20, 29-92, 59-95
Loto về nhiều nhất: 74, 38, 87, 55, 72
Loto về ít nhất: 05, 10, 00, 34, 85
Lô tô kép hay về nhất: 55, 22, 44, 66, 33
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 56 | 6.91% |
| 1 | 80 | 9.88% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 76 | 9.38% |
| 4 | 79 | 9.75% |
| 5 | 93 | 11.48% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 99 | 12.22% |
| 8 | 82 | 10.12% |
| 9 | 79 | 9.75% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 69 | 8.52% |
| 1 | 83 | 10.25% |
| 2 | 94 | 11.6% |
| 3 | 67 | 8.27% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 75 | 9.26% |
| 6 | 71 | 8.77% |
| 7 | 89 | 10.99% |
| 8 | 88 | 10.86% |
| 9 | 84 | 10.37% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 23/01/2014 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 23/01/2014.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 36, 39, 45, 54, 96
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 20 ngày, Số 0: 18 ngày, Số 7: 8 ngày, Số 9: 7 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 1: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 8: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 5: 30 ngày, Số 4: 18 ngày, Số 9: 13 ngày, Số 8: 11 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 23/01/2014
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 2 lần |
| 33 | 2 lần |
| 48 | 2 lần |
| 62 | 2 lần |
| 66 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 42 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |
| 50 | 1 lần |