Thống kê XSMB ngày 22/01/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 21/01/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 22/01/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 59090 |
|---|---|
| 1 | 04613 |
| 2 | 0134407929 |
| 3 | 483167843529429108534713654955 |
| 4 | 6511695052238502 |
| 5 | 342595316080734600609470 |
| 6 | 227658494 |
| 7 | 22158940 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 9,5,8,4,6,7 | 0 |
| 1 | 3,6,1,5 | 1,3 | 1 |
| 2 | 5,7,2,9,9,3 | 2,0 | 2 |
| 3 | 5,1,6 | 1,2,5 | 3 |
| 4 | 4,6,0 | 4,9 | 4 |
| 5 | 0,8,3,5 | 2,3,1,5 | 5 |
| 6 | 0 | 1,4,3 | 6 |
| 7 | 0 | 2 | 7 |
| 8 | 0,9 | 5 | 8 |
| 9 | 0,4 | 2,2,8 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 21/01/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 90, Tổng 9
Bộ số Loto về nhiều nhất: 29 (2 lần), 02 (1 lần), 11 (1 lần), 13 (1 lần), 15 (1 lần)
Lô tô kép có: 11, 22, 44, 55
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 2
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 22/01/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 53
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 23 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 53
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 30
- KQXS có loto: 40 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 53
- KQXS có loto: 70 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 87
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
2. Thống kê tần suất loto XSMB 22/01/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 22/01/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 22/01/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 17, 26, 32, 40, 46
Cặp loto lâu chưa về: 56-65, 79-97, 03-30
Loto về nhiều nhất: 67, 07, 44, 42, 78
Loto về ít nhất: 56, 89, 91, 98, 99
Lô tô kép hay về nhất: 44, 00, 77, 88, 22
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 86 | 10.62% |
| 1 | 81 | 10% |
| 2 | 90 | 11.11% |
| 3 | 75 | 9.26% |
| 4 | 78 | 9.63% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 94 | 11.6% |
| 7 | 90 | 11.11% |
| 8 | 76 | 9.38% |
| 9 | 67 | 8.27% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 77 | 9.51% |
| 1 | 67 | 8.27% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 92 | 11.36% |
| 4 | 94 | 11.6% |
| 5 | 79 | 9.75% |
| 6 | 63 | 7.78% |
| 7 | 96 | 11.85% |
| 8 | 87 | 10.74% |
| 9 | 75 | 9.26% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 22/01/2011 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 22/01/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 17 ngày, Số 8: 15 ngày, Số 7: 14 ngày, Số 9: 12 ngày, Số 1: 10 ngày, Số 5: 6 ngày, Số 4: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 6: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 7: 22 ngày, Số 6: 16 ngày, Số 4: 11 ngày, Số 2: 8 ngày, Số 1: 7 ngày, Số 9: 5 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 22/01/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 19 | 2 lần |
| 35 | 2 lần |
| 75 | 2 lần |
| 90 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 29 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |