Thống kê XSMB ngày 19/04/2010 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 18/04/2010 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 19/04/2010.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 05253 |
|---|---|
| 1 | 63896 |
| 2 | 7116439902 |
| 3 | 054482611491484339243020922725 |
| 4 | 9390179548015155 |
| 5 | 337930998554786113338749 |
| 6 | 256431193 |
| 7 | 69668204 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,1,4,9 | 9 | 0 |
| 1 | 4 | 3,0,6 | 1 |
| 2 | 4,5 | 0,8 | 2 |
| 3 | 1,3 | 5,9,3 | 3 |
| 4 | 8,9 | 6,1,8,5,2,0 | 4 |
| 5 | 3,6,4,5 | 9,5,2 | 5 |
| 6 | 4,9,6,1 | 9,5,6 | 6 |
| 7 | 9 | - | 7 |
| 8 | 4,2 | 4 | 8 |
| 9 | 6,0,5,9,3 | 7,6,9,0,4 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 18/04/2010:
Hai số cuối giải đặc biệt: 53, Tổng 8
Bộ số Loto về nhiều nhất: 01 (1 lần), 02 (1 lần), 04 (1 lần), 09 (1 lần), 14 (1 lần)
Lô tô kép có: 33, 55, 66, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 9
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB 19/04/2010 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 31 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 27
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
2. Thống kê tần suất loto XSMB 19/04/2010
Cập nhật thống kê XSMB ngày 19/04/2010 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 19/04/2010.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 19, 21, 40, 69, 72
Cặp loto lâu chưa về: 26-62, 78-87, 38-83
Loto về nhiều nhất: 44, 56, 12, 09, 31
Loto về ít nhất: 39, 53, 19, 69, 97
Lô tô kép hay về nhất: 44, 00, 33, 55, 99
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 85 | 10.49% |
| 1 | 73 | 9.01% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 87 | 10.74% |
| 4 | 98 | 12.1% |
| 5 | 89 | 10.99% |
| 6 | 73 | 9.01% |
| 7 | 75 | 9.26% |
| 8 | 74 | 9.14% |
| 9 | 74 | 9.14% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 69 | 8.52% |
| 1 | 87 | 10.74% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 75 | 9.26% |
| 4 | 93 | 11.48% |
| 5 | 84 | 10.37% |
| 6 | 87 | 10.74% |
| 7 | 75 | 9.26% |
| 8 | 84 | 10.37% |
| 9 | 72 | 8.89% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 19/04/2010 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 19/04/2010.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 15, 24, 32, 54, 00
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 14 ngày, Số 4: 12 ngày, Số 8: 11 ngày, Số 2: 9 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 7: 5 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 1: 44 ngày, Số 5: 36 ngày, Số 0: 20 ngày, Số 9: 19 ngày, Số 2: 11 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 4: 5 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 8: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 19/04/2010
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 30 | 2 lần |
| 32 | 2 lần |
| 61 | 2 lần |
| 69 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 25 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |
| 49 | 1 lần |