Thống kê XSMB ngày 16/11/2014 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 15/11/2014 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 16/11/2014.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 73172 |
|---|---|
| 1 | 15459 |
| 2 | 2020179545 |
| 3 | 415782392688878036842188593254 |
| 4 | 5410340287513158 |
| 5 | 261978169502945857803275 |
| 6 | 882082944 |
| 7 | 52073201 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,7,2,1 | 1,8 | 0 |
| 1 | 0,9,6 | 0,5,0 | 1 |
| 2 | 6 | 7,8,5,0,8,0,3 | 2 |
| 3 | 2 | - | 3 |
| 4 | 5,4 | 4,8,5 | 4 |
| 5 | 9,2,1,8,8,4 | 4,8,7 | 5 |
| 6 | - | 2,1 | 6 |
| 7 | 2,8,8,5 | 0 | 7 |
| 8 | 2,2,4,5,0 | 7,7,5,5 | 8 |
| 9 | - | 5,1 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 15/11/2014:
Hai số cuối giải đặc biệt: 72, Tổng 9
Bộ số Loto về nhiều nhất: 01 (2 lần), 02 (2 lần), 58 (2 lần), 78 (2 lần), 82 (2 lần)
Lô tô kép có: 44
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 5
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 2
⚡ Thống kê XSMB 16/11/2014 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 34
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 92
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
2. Thống kê tần suất loto XSMB 16/11/2014
Cập nhật thống kê XSMB ngày 16/11/2014 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 16/11/2014.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 03, 07, 19, 63, 69
Cặp loto lâu chưa về: 37-73, 39-93, 17-71
Loto về nhiều nhất: 32, 55, 21, 00, 47
Loto về ít nhất: 95, 15, 42, 70, 73
Lô tô kép hay về nhất: 55, 00, 77, 44, 33
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 87 | 10.74% |
| 1 | 74 | 9.14% |
| 2 | 85 | 10.49% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 91 | 11.23% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 82 | 10.12% |
| 9 | 55 | 6.79% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 83 | 10.25% |
| 1 | 77 | 9.51% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 64 | 7.9% |
| 4 | 96 | 11.85% |
| 5 | 88 | 10.86% |
| 6 | 79 | 9.75% |
| 7 | 83 | 10.25% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 75 | 9.26% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 16/11/2014 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 16/11/2014.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 36, 39, 45, 54, 96
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 14 ngày, Số 5: 12 ngày, Số 8: 11 ngày, Số 3: 8 ngày, Số 4: 7 ngày, Số 2: 6 ngày, Số 6: 5 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 0: 60 ngày, Số 8: 20 ngày, Số 9: 12 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 6: 8 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 1: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 16/11/2014
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 21 | 3 lần |
| 28 | 2 lần |
| 63 | 2 lần |
| 80 | 2 lần |
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 08 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |
| 48 | 1 lần |