Thống kê XSMB ngày 16/08/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 4 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 15/08/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 16/08/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 3XSMB 15/08/2023
| 12XS3XS14XS6XS13XS10XS | |
| ĐB | 41861 |
| 1 | 12901 |
| 2 | 8286876177 |
| 3 | 029594760210678553173830653035 |
| 4 | 9975170843001454 |
| 5 | 189745044626274545620388 |
| 6 | 367908599 |
| 7 | 90564522 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,8,4,8,0,6 | 9,0 | 0 |
| 1 | 7 | 6,0 | 1 |
| 2 | 6,2 | 0,2,6 | 2 |
| 3 | 5 | - | 3 |
| 4 | 5,5 | 0,5 | 4 |
| 5 | 9,6,4 | 7,4,4,3 | 5 |
| 6 | 1,8,7,2 | 5,2,0 | 6 |
| 7 | 5,7,8 | 9,6,7,1 | 7 |
| 8 | 8 | 6,0,0,7,8 | 8 |
| 9 | 7,0,9 | 5,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 15/08/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 61, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 08 (2 lần), 45 (2 lần), 00 (1 lần), 01 (1 lần), 02 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 22, 77, 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 8
⚡ Thống kê XSMB 16/08/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 17 ⇒ Thống kê loto hay về: 42
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 16/08/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 16/08/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 16/08/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 09, 27, 33, 42, 51
Cặp loto lâu chưa về: 58-85, 69-96, 47-74
Loto về nhiều nhất: 08, 22, 67, 60, 61
Loto về ít nhất: 11, 58, 81, 33, 49
Lô tô kép hay về nhất: 22, 66, 55, 77, 88
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 90 | 11.11% |
| 1 | 63 | 7.78% |
| 2 | 86 | 10.62% |
| 3 | 79 | 9.75% |
| 4 | 86 | 10.62% |
| 5 | 81 | 10% |
| 6 | 94 | 11.6% |
| 7 | 77 | 9.51% |
| 8 | 89 | 10.99% |
| 9 | 65 | 8.02% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 83 | 10.25% |
| 1 | 68 | 8.4% |
| 2 | 100 | 12.35% |
| 3 | 70 | 8.64% |
| 4 | 76 | 9.38% |
| 5 | 77 | 9.51% |
| 6 | 86 | 10.62% |
| 7 | 88 | 10.86% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 79 | 9.75% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 16/08/2023 Thứ 4
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 16/08/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 23 ngày, Số 8: 16 ngày, Số 7: 14 ngày, Số 4: 12 ngày, Số 5: 8 ngày, Số 9: 5 ngày, Số 1: 4 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 0: 66 ngày, Số 3: 44 ngày, Số 2: 23 ngày, Số 8: 20 ngày, Số 6: 11 ngày, Số 4: 7 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 16/08/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 2 lần |
| 75 | 2 lần |
| 84 | 2 lần |
| 03 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 03 | 1 lần |
| 06 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 40 | 1 lần |