Thống kê XSMB ngày 16/03/2024 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 7 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 15/03/2024 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 16/03/2024.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 6XSMB 15/03/2024
| 15HE13HE12HE19HE7HE20HE4HE6HE | |
| ĐB | 12334 |
| 1 | 51885 |
| 2 | 9434178676 |
| 3 | 863723616153081611572525483626 |
| 4 | 9449729995943832 |
| 5 | 003566007679948581257951 |
| 6 | 784939809 |
| 7 | 91025966 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2,9 | 0 | 0 |
| 1 | - | 4,9,6,8,5 | 1 |
| 2 | 5,6 | 7,0,3 | 2 |
| 3 | 4,5,9,2 | - | 3 |
| 4 | 1,9 | 3,8,9,5 | 4 |
| 5 | 9,7,4,1 | 8,3,8,2 | 5 |
| 6 | 1,6 | 7,6,2 | 6 |
| 7 | 2,6,9 | 5 | 7 |
| 8 | 5,4,1,5 | - | 8 |
| 9 | 1,9,4 | 4,9,3,7,0,5 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 15/03/2024:
Hai số cuối giải đặc biệt: 34, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 85 (2 lần), 00 (1 lần), 02 (1 lần), 09 (1 lần), 25 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 66, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 9
⚡ Thống kê XSMB 16/03/2024 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 81 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 30
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 16/03/2024
Cập nhật thống kê XSMB ngày 16/03/2024 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 16/03/2024.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 01, 02, 09, 46, 48
Cặp loto lâu chưa về: 38-83, 37-73, 04-40
Loto về nhiều nhất: 89, 10, 19, 78, 88
Loto về ít nhất: 01, 55, 17, 23, 74
Lô tô kép hay về nhất: 88, 99, 00, 66, 33
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 72 | 8.89% |
| 1 | 78 | 9.63% |
| 2 | 80 | 9.88% |
| 3 | 78 | 9.63% |
| 4 | 88 | 10.86% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 87 | 10.74% |
| 7 | 75 | 9.26% |
| 8 | 89 | 10.99% |
| 9 | 90 | 11.11% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 91 | 11.23% |
| 1 | 78 | 9.63% |
| 2 | 83 | 10.25% |
| 3 | 75 | 9.26% |
| 4 | 78 | 9.63% |
| 5 | 78 | 9.63% |
| 6 | 74 | 9.14% |
| 7 | 70 | 8.64% |
| 8 | 83 | 10.25% |
| 9 | 100 | 12.35% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 16/03/2024 Thứ 7
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 16/03/2024.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 09, 32, 64, 96, 74
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 0: 43 ngày, Số 5: 12 ngày, Số 2: 11 ngày, Số 1: 10 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 7: 5 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 3: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 23 ngày, Số 8: 17 ngày, Số 7: 12 ngày, Số 5: 11 ngày, Số 0: 9 ngày, Số 6: 7 ngày, Số 9: 4 ngày, Số 4: 3 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 16/03/2024
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 14 | 2 lần |
| 85 | 2 lần |
| 88 | 2 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 43 | 1 lần |