Thống kê XSMB ngày 16/01/2024 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 3 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 15/01/2024 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 16/01/2024.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 2XSMB 15/01/2024
| 16EP11EP5EP15EP17EP9EP14EP10EP | |
| ĐB | 63261 |
| 1 | 52395 |
| 2 | 5422154937 |
| 3 | 216427262046915409396697595237 |
| 4 | 9526944448556097 |
| 5 | 314560731774933521930747 |
| 6 | 934367864 |
| 7 | 94596721 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 2 | 0 |
| 1 | 5 | 6,2,2 | 1 |
| 2 | 1,6,0,1 | 4 | 2 |
| 3 | 4,7,9,5,7 | 7,9 | 3 |
| 4 | 2,5,4,7 | 3,9,4,7,6 | 4 |
| 5 | 9,5 | 9,4,1,5,3,7 | 5 |
| 6 | 1,7,4,7 | 2 | 6 |
| 7 | 3,4,5 | 3,6,6,9,3,4 | 7 |
| 8 | - | - | 8 |
| 9 | 5,4,7,3 | 5,3 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 15/01/2024:
Hai số cuối giải đặc biệt: 61, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 21 (2 lần), 37 (2 lần), 67 (2 lần), 15 (1 lần), 20 (1 lần)
Lô tô kép có: 44, 55
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 3
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 5
⚡ Thống kê XSMB 16/01/2024 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 42 ⇒ Thống kê loto hay về: 96
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB 16/01/2024
Cập nhật thống kê XSMB ngày 16/01/2024 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 16/01/2024.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 33, 34, 37, 64, 80
Cặp loto lâu chưa về: 89-98, 08-80, 05-50
Loto về nhiều nhất: 32, 75, 47, 65, 90
Loto về ít nhất: 07, 22, 33, 46, 09
Lô tô kép hay về nhất: 44, 55, 66, 77, 11
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 67 | 8.27% |
| 1 | 88 | 10.86% |
| 2 | 73 | 9.01% |
| 3 | 81 | 10% |
| 4 | 88 | 10.86% |
| 5 | 68 | 8.4% |
| 6 | 100 | 12.35% |
| 7 | 71 | 8.77% |
| 8 | 92 | 11.36% |
| 9 | 82 | 10.12% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 75 | 9.26% |
| 1 | 85 | 10.49% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 88 | 10.86% |
| 4 | 79 | 9.75% |
| 5 | 99 | 12.22% |
| 6 | 68 | 8.4% |
| 7 | 81 | 10% |
| 8 | 76 | 9.38% |
| 9 | 77 | 9.51% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 16/01/2024 Thứ 3
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 16/01/2024.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 09, 32, 64, 96, 74
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 28 ngày, Số 8: 11 ngày, Số 6: 10 ngày, Số 0: 8 ngày, Số 4: 7 ngày, Số 1: 6 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 4: 42 ngày, Số 2: 17 ngày, Số 5: 16 ngày, Số 9: 9 ngày, Số 8: 7 ngày, Số 3: 6 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 0: 4 ngày, Số 6: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 16/01/2024
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 03 | 2 lần |
| 88 | 2 lần |
| 95 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 32 | 1 lần |