Thống kê XSMB ngày 14/01/2021 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 13/01/2021 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 14/01/2021.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 3VP7VP5VP1VP12VP16VP2VP8VP | |
| ĐB | 02769 |
| 1 | 38216 |
| 2 | 1127694309 |
| 3 | 643362117287669762149508569947 |
| 4 | 7295002947137354 |
| 5 | 888672713378905942622858 |
| 6 | 188146460 |
| 7 | 13357199 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 6 | 0 |
| 1 | 6,3,3,4 | 7,7 | 1 |
| 2 | 9 | 7,6 | 2 |
| 3 | 6,5 | 1,1 | 3 |
| 4 | 6,7 | 1,5 | 4 |
| 5 | 4,9,8 | 9,3,8 | 5 |
| 6 | 9,9,0,2 | 1,7,3,8,4 | 6 |
| 7 | 6,2,1,8,1 | 4 | 7 |
| 8 | 6,8,5 | 8,7,5 | 8 |
| 9 | 5,9 | 6,0,2,6,5,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 13/01/2021:
Hai số cuối giải đặc biệt: 69, Tổng 5
Bộ số Loto về nhiều nhất: 13 (2 lần), 69 (2 lần), 71 (2 lần), 09 (1 lần), 14 (1 lần)
Lô tô kép có: 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 7
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 9
⚡ Thống kê XSMB 14/01/2021 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 09 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 16 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 35 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 12
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 71
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 14/01/2021
Cập nhật thống kê XSMB ngày 14/01/2021 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 14/01/2021.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 03, 19, 23, 31, 38
Cặp loto lâu chưa về: 24-42, 12-21, 18-81
Loto về nhiều nhất: 97, 14, 11, 17, 54
Loto về ít nhất: 42, 73, 56, 78, 03
Lô tô kép hay về nhất: 11, 88, 77, 00, 44
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 82 | 10.12% |
| 1 | 102 | 12.59% |
| 2 | 69 | 8.52% |
| 3 | 77 | 9.51% |
| 4 | 80 | 9.88% |
| 5 | 72 | 8.89% |
| 6 | 79 | 9.75% |
| 7 | 75 | 9.26% |
| 8 | 88 | 10.86% |
| 9 | 86 | 10.62% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 77 | 9.51% |
| 1 | 82 | 10.12% |
| 2 | 74 | 9.14% |
| 3 | 65 | 8.02% |
| 4 | 87 | 10.74% |
| 5 | 89 | 10.99% |
| 6 | 85 | 10.49% |
| 7 | 97 | 11.98% |
| 8 | 74 | 9.14% |
| 9 | 80 | 9.88% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 14/01/2021 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 14/01/2021.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 77, 24, 47, 00, 10
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 4: 53 ngày, Số 0: 36 ngày, Số 6: 23 ngày, Số 8: 15 ngày, Số 2: 9 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 9: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 15 ngày, Số 8: 12 ngày, Số 9: 11 ngày, Số 6: 8 ngày, Số 7: 7 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 5: 4 ngày, Số 3: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 14/01/2021
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 36 | 3 lần |
| 27 | 2 lần |
| 55 | 2 lần |
| 56 | 2 lần |
| 62 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 34 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |