Thống kê XSMB ngày 13/01/2025 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 12/01/2025 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 13/01/2025.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Chủ NhậtXSMB 12/01/2025
| 8ZQ20ZQ18ZQ7ZQ13ZQ17ZQ3ZQ1ZQ | |
| ĐB | 12352 |
| 1 | 26503 |
| 2 | 8248960939 |
| 3 | 436489289686188820272490015987 |
| 4 | 3993342256623991 |
| 5 | 565493589702692974993752 |
| 6 | 567338187 |
| 7 | 94247145 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,2,0 | 0 | 0 |
| 1 | - | 7,9 | 1 |
| 2 | 2,4,7,9 | 5,2,6,0,5 | 2 |
| 3 | 9,8 | 0,9 | 3 |
| 4 | 8,5 | 5,9,2 | 4 |
| 5 | 2,4,8,2 | 4 | 5 |
| 6 | 7,2 | 9 | 6 |
| 7 | 1 | 6,8,2,8 | 7 |
| 8 | 9,8,7,7 | 4,5,3,8 | 8 |
| 9 | 3,4,6,1,9 | 8,3,2,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 12/01/2025:
Hai số cuối giải đặc biệt: 52, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 52 (2 lần), 87 (2 lần), 00 (1 lần), 02 (1 lần), 03 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 22, 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 9
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 2
⚡ Thống kê XSMB 13/01/2025 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 27 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 13/01/2025
Cập nhật thống kê XSMB ngày 13/01/2025 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 13/01/2025.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 18, 28, 39, 40, 56
Cặp loto lâu chưa về: 47-74, 18-81, 36-63
Loto về nhiều nhất: 91, 10, 29, 62, 89
Loto về ít nhất: 80, 24, 26, 41, 72
Lô tô kép hay về nhất: 66, 44, 55, 00, 11
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 73 | 9.01% |
| 1 | 92 | 11.36% |
| 2 | 75 | 9.26% |
| 3 | 76 | 9.38% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 81 | 10% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 75 | 9.26% |
| 8 | 70 | 8.64% |
| 9 | 100 | 12.35% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 87 | 10.74% |
| 1 | 85 | 10.49% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 87 | 10.74% |
| 4 | 71 | 8.77% |
| 5 | 77 | 9.51% |
| 6 | 88 | 10.86% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 71 | 8.77% |
| 9 | 86 | 10.62% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 13/01/2025 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 13/01/2025.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 92, 50, 68, 09, 21
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 3: 22 ngày, Số 5: 17 ngày, Số 1: 15 ngày, Số 9: 7 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 6: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 5: 20 ngày, Số 6: 19 ngày, Số 7: 10 ngày, Số 4: 9 ngày, Số 3: 7 ngày, Số 0: 6 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 1: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 13/01/2025
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 10 | 2 lần |
| 20 | 2 lần |
| 62 | 2 lần |
| 69 | 2 lần |
| 75 | 2 lần |
| 03 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 03 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 38 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |