Thống kê XSMB ngày 11/04/2010 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 10/04/2010 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 11/04/2010.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 81754 |
|---|---|
| 1 | 09530 |
| 2 | 8714631756 |
| 3 | 134442886208899142636100759134 |
| 4 | 0291006423068685 |
| 5 | 097895480958458651442860 |
| 6 | 193549204 |
| 7 | 20039293 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,6,4,7 | 3,2,6 | 0 |
| 1 | - | 9 | 1 |
| 2 | 0 | 6,9 | 2 |
| 3 | 0,4 | 9,0,6,9 | 3 |
| 4 | 6,4,8,9,4 | 5,4,6,0,4,3 | 4 |
| 5 | 4,6,8 | 8 | 5 |
| 6 | 2,4,3,0 | 4,5,0,8 | 6 |
| 7 | 8 | 0 | 7 |
| 8 | 5,6 | 7,4,5 | 8 |
| 9 | 1,3,9,2,3 | 4,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 10/04/2010:
Hai số cuối giải đặc biệt: 54, Tổng 9
Bộ số Loto về nhiều nhất: 44 (2 lần), 93 (2 lần), 03 (1 lần), 04 (1 lần), 06 (1 lần)
Lô tô kép có: 44, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 4
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 4
⚡ Thống kê XSMB 11/04/2010 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 98
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 47
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 08
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 17
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 54 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 72
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
2. Thống kê tần suất loto XSMB 11/04/2010
Cập nhật thống kê XSMB ngày 11/04/2010 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 11/04/2010.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 13, 18, 34, 84, 92
Cặp loto lâu chưa về: 35-53, 24-42, 25-52
Loto về nhiều nhất: 44, 56, 28, 31, 46
Loto về ít nhất: 69, 19, 41, 53, 70
Lô tô kép hay về nhất: 44, 99, 00, 33, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 86 | 10.62% |
| 1 | 65 | 8.02% |
| 2 | 85 | 10.49% |
| 3 | 89 | 10.99% |
| 4 | 94 | 11.6% |
| 5 | 99 | 12.22% |
| 6 | 70 | 8.64% |
| 7 | 69 | 8.52% |
| 8 | 73 | 9.01% |
| 9 | 80 | 9.88% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 72 | 8.89% |
| 1 | 78 | 9.63% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 72 | 8.89% |
| 4 | 91 | 11.23% |
| 5 | 80 | 9.88% |
| 6 | 92 | 11.36% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 90 | 11.11% |
| 9 | 75 | 9.26% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 11/04/2010 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 11/04/2010.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 15, 24, 32, 54, 00
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 2: 21 ngày, Số 4: 11 ngày, Số 0: 7 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 8: 24 ngày, Số 2: 13 ngày, Số 5: 10 ngày, Số 3: 9 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 6: 5 ngày, Số 4: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 11/04/2010
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 30 | 2 lần |
| 44 | 2 lần |
| 87 | 2 lần |
| 01 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 28 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 47 | 1 lần |
| 49 | 1 lần |