Thống kê XSMB ngày 11/03/2024 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 2 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 10/03/2024 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 11/03/2024.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Chủ NhậtXSMB 10/03/2024
| 12GZ6GZ8GZ13GZ7GZ20GZ3GZ16GZ | |
| ĐB | 98352 |
| 1 | 69888 |
| 2 | 0739071903 |
| 3 | 652583030867847241386690528830 |
| 4 | 7379807384808743 |
| 5 | 868008680855716326155429 |
| 6 | 906799400 |
| 7 | 57886426 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,3,8,0,5 | 9,8,8,0,3 | 0 |
| 1 | 5 | - | 1 |
| 2 | 6,9 | 5 | 2 |
| 3 | 8,0 | 0,7,4,6 | 3 |
| 4 | 7,3 | 6 | 4 |
| 5 | 2,8,7,5 | 5,0,1 | 5 |
| 6 | 8,4,3 | 0,2 | 6 |
| 7 | 9,3 | 5,4 | 7 |
| 8 | 8,0,8,0 | 8,5,0,6,8,3 | 8 |
| 9 | 0,9 | 7,9,2 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 10/03/2024:
Hai số cuối giải đặc biệt: 52, Tổng 7
Bộ số Loto về nhiều nhất: 80 (2 lần), 88 (2 lần), 00 (1 lần), 03 (1 lần), 05 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 55, 88, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 8
⚡ Thống kê XSMB 11/03/2024 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 39
- KQXS có loto: 30 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 38 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 43 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 55 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 58
- KQXS có loto: 63 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 64 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 19
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 63
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 11/03/2024
Cập nhật thống kê XSMB ngày 11/03/2024 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 11/03/2024.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 04, 27, 28, 48, 69
Cặp loto lâu chưa về: 23-32, 59-95, 04-40
Loto về nhiều nhất: 88, 05, 10, 20, 89
Loto về ít nhất: 01, 55, 17, 09, 27
Lô tô kép hay về nhất: 88, 00, 66, 99, 11
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 78 | 9.63% |
| 2 | 81 | 10% |
| 3 | 74 | 9.14% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 73 | 9.01% |
| 6 | 85 | 10.49% |
| 7 | 72 | 8.89% |
| 8 | 90 | 11.11% |
| 9 | 87 | 10.74% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 100 | 12.35% |
| 1 | 80 | 9.88% |
| 2 | 82 | 10.12% |
| 3 | 84 | 10.37% |
| 4 | 74 | 9.14% |
| 5 | 74 | 9.14% |
| 6 | 79 | 9.75% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 81 | 10% |
| 9 | 82 | 10.12% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 11/03/2024 Thứ 2
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 11/03/2024.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 09, 32, 64, 96, 74
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 5: 13 ngày, Số 9: 12 ngày, Số 2: 9 ngày, Số 8: 7 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 1: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 0: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 3: 21 ngày, Số 7: 13 ngày, Số 8: 11 ngày, Số 2: 8 ngày, Số 9: 7 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 6: 3 ngày, Số 1: 2 ngày, Số 4: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 11/03/2024
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 88 | 2 lần |
| 04 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 11 | 1 lần |
| 14 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 31 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 39 | 1 lần |