Thống kê XSMB ngày 11/02/2011 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 10/02/2011 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 11/02/2011.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 59300 |
|---|---|
| 1 | 57946 |
| 2 | 9389581329 |
| 3 | 944994712062266116625686087451 |
| 4 | 6802369086525346 |
| 5 | 095906327905784166838644 |
| 6 | 291662311 |
| 7 | 21901819 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2,5 | 0,2,9,9,6 | 0 |
| 1 | 1,8,9 | 9,2,1,4,5 | 1 |
| 2 | 1,9,0 | 0,3,6,5,6 | 2 |
| 3 | 2 | 8 | 3 |
| 4 | 6,6,1,4 | 4 | 4 |
| 5 | 9,2,1 | 9,0 | 5 |
| 6 | 2,6,2,0 | 4,6,4 | 6 |
| 7 | - | - | 7 |
| 8 | 3 | 1 | 8 |
| 9 | 5,9,1,0,0 | 9,5,2,1 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 10/02/2011:
Hai số cuối giải đặc biệt: 00, Tổng 0
Bộ số Loto về nhiều nhất: 46 (2 lần), 62 (2 lần), 90 (2 lần), 00 (1 lần), 02 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 11, 44, 66, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 9
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 11/02/2011 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 02 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 06
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 47
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 57
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 53
- KQXS có loto: 32 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 46 ⇒ Thống kê loto hay về: 17
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 53
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 40
- KQXS có loto: 90 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
2. Thống kê tần suất loto XSMB 11/02/2011
Cập nhật thống kê XSMB ngày 11/02/2011 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 11/02/2011.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 10, 30, 47, 49, 52
Cặp loto lâu chưa về: 37-73, 45-54, 03-30
Loto về nhiều nhất: 38, 64, 83, 21, 44
Loto về ít nhất: 37, 81, 84, 97, 91
Lô tô kép hay về nhất: 44, 22, 00, 33, 55
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 82 | 10.12% |
| 1 | 87 | 10.74% |
| 2 | 91 | 11.23% |
| 3 | 90 | 11.11% |
| 4 | 76 | 9.38% |
| 5 | 72 | 8.89% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 74 | 9.14% |
| 9 | 78 | 9.63% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 74 | 9.14% |
| 2 | 83 | 10.25% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 100 | 12.35% |
| 5 | 79 | 9.75% |
| 6 | 76 | 9.38% |
| 7 | 74 | 9.14% |
| 8 | 84 | 10.37% |
| 9 | 75 | 9.26% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 11/02/2011 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 11/02/2011.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 70, 03, 22, 56, 05
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 2: 17 ngày, Số 6: 15 ngày, Số 8: 10 ngày, Số 4: 9 ngày, Số 1: 8 ngày, Số 3: 5 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 9: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 4: 31 ngày, Số 6: 27 ngày, Số 8: 16 ngày, Số 5: 15 ngày, Số 3: 8 ngày, Số 9: 6 ngày, Số 2: 5 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 0: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 11/02/2011
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 2 lần |
| 46 | 2 lần |
| 75 | 2 lần |
| 80 | 2 lần |
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 05 | 1 lần |
| 08 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 15 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 21 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |