Thống kê XSMB ngày 11/01/2018 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 5 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 10/01/2018 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 11/01/2018.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 2KN9KN3KN | |
| ĐB | 94944 |
| 1 | 30400 |
| 2 | 4928416733 |
| 3 | 268146198013420979977783735282 |
| 4 | 9476054824133274 |
| 5 | 135030568620508424597033 |
| 6 | 988433810 |
| 7 | 72044845 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,4 | 0,5,8,2,2,1 | 0 |
| 1 | 4,3,0 | - | 1 |
| 2 | 0,0 | 7,8 | 2 |
| 3 | 3,3,7,3 | 3,3,1,3 | 3 |
| 4 | 4,8,8,5 | 4,8,1,0,7,8 | 4 |
| 5 | 0,6,9 | 4 | 5 |
| 6 | - | 7,5 | 6 |
| 7 | 6,2,4 | 9,3 | 7 |
| 8 | 4,8,0,4,2 | 8,4,4 | 8 |
| 9 | 7 | 5 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 10/01/2018:
Hai số cuối giải đặc biệt: 44, Tổng 8
Bộ số Loto về nhiều nhất: 33 (3 lần), 20 (2 lần), 48 (2 lần), 84 (2 lần), 00 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 33, 44, 88
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 8
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 0
⚡ Thống kê XSMB 11/01/2018 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 14 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 73
- KQXS có loto: 37 ⇒ Thống kê loto hay về: 31
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 50 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 80 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 84 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 88 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 97 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
2. Thống kê tần suất loto XSMB 11/01/2018
Cập nhật thống kê XSMB ngày 11/01/2018 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 11/01/2018.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 02, 08, 10, 11, 22
Cặp loto lâu chưa về: 34-43, 25-52, 15-51
Loto về nhiều nhất: 14, 01, 63, 80, 48
Loto về ít nhất: 38, 19, 00, 34, 39
Lô tô kép hay về nhất: 88, 33, 11, 22, 44
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 71 | 8.77% |
| 1 | 81 | 10% |
| 2 | 85 | 10.49% |
| 3 | 68 | 8.4% |
| 4 | 88 | 10.86% |
| 5 | 91 | 11.23% |
| 6 | 86 | 10.62% |
| 7 | 78 | 9.63% |
| 8 | 87 | 10.74% |
| 9 | 75 | 9.26% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 94 | 11.6% |
| 2 | 84 | 10.37% |
| 3 | 89 | 10.99% |
| 4 | 75 | 9.26% |
| 5 | 66 | 8.15% |
| 6 | 84 | 10.37% |
| 7 | 85 | 10.49% |
| 8 | 87 | 10.74% |
| 9 | 70 | 8.64% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 11/01/2018 Thứ 5
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 11/01/2018.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 45, 65, 56, 01, 23
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 1: 22 ngày, Số 4: 16 ngày, Số 9: 13 ngày, Số 3: 11 ngày, Số 2: 8 ngày, Số 6: 6 ngày, Số 8: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 0: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 9: 19 ngày, Số 6: 13 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 2: 6 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 7: 3 ngày, Số 8: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 11/01/2018
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 27 | 2 lần |
| 55 | 2 lần |
| 56 | 2 lần |
| 63 | 2 lần |
| 67 | 2 lần |
| 74 | 2 lần |
| 88 | 2 lần |
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 00 | 1 lần |
| 04 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 20 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 44 | 1 lần |
| 61 | 1 lần |
| 64 | 1 lần |
| 66 | 1 lần |