Thống kê XSMB ngày 11/01/2015 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 10/01/2015 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 11/01/2015.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 43895 |
|---|---|
| 1 | 47759 |
| 2 | 5752067178 |
| 3 | 314611023378893516914776149168 |
| 4 | 5559382133291818 |
| 5 | 012259767086348384363982 |
| 6 | 971758678 |
| 7 | 20733959 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 2,2 | 0 |
| 1 | 8 | 6,7,2,9,6 | 1 |
| 2 | 0,2,0,1,9 | 2,8 | 2 |
| 3 | 3,9,6 | 3,7,9,8 | 3 |
| 4 | - | - | 4 |
| 5 | 9,9,8,9 | 9 | 5 |
| 6 | 1,1,8 | 7,8,3 | 6 |
| 7 | 1,8,6,3,8 | - | 7 |
| 8 | 6,3,2 | 7,5,7,1,6 | 8 |
| 9 | 5,3,1 | 5,5,2,3,5 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 10/01/2015:
Hai số cuối giải đặc biệt: 95, Tổng 4
Bộ số Loto về nhiều nhất: 59 (3 lần), 20 (2 lần), 61 (2 lần), 78 (2 lần), 18 (1 lần)
Lô tô kép có: 22, 33
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 2
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 11/01/2015 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 20 ⇒ Thống kê loto hay về: 78
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 86
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 39 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 61 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 68 ⇒ Thống kê loto hay về: 22
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 73 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 78 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 83 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 91 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 93 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
2. Thống kê tần suất loto XSMB 11/01/2015
Cập nhật thống kê XSMB ngày 11/01/2015 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 11/01/2015.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 07, 18, 33, 39, 53
Cặp loto lâu chưa về: 15-51, 34-43, 69-96
Loto về nhiều nhất: 68, 31, 01, 03, 72
Loto về ít nhất: 07, 15, 26, 48, 50
Lô tô kép hay về nhất: 55, 33, 66, 77, 22
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 84 | 10.37% |
| 1 | 78 | 9.63% |
| 2 | 76 | 9.38% |
| 3 | 100 | 12.35% |
| 4 | 73 | 9.01% |
| 5 | 70 | 8.64% |
| 6 | 74 | 9.14% |
| 7 | 93 | 11.48% |
| 8 | 80 | 9.88% |
| 9 | 82 | 10.12% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 87 | 10.74% |
| 1 | 80 | 9.88% |
| 2 | 87 | 10.74% |
| 3 | 79 | 9.75% |
| 4 | 83 | 10.25% |
| 5 | 78 | 9.63% |
| 6 | 79 | 9.75% |
| 7 | 76 | 9.38% |
| 8 | 78 | 9.63% |
| 9 | 83 | 10.25% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 11/01/2015 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 11/01/2015.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 31, 56, 20, 36, 90
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 22 ngày, Số 8: 19 ngày, Số 3: 16 ngày, Số 2: 14 ngày, Số 0: 8 ngày, Số 6: 5 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 4: 3 ngày, Số 5: 2 ngày
Hàng đơn vị: Số 0: 68 ngày, Số 8: 28 ngày, Số 6: 16 ngày, Số 4: 14 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 5: 8 ngày, Số 9: 7 ngày, Số 7: 4 ngày, Số 2: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 11/01/2015
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 25 | 2 lần |
| 85 | 2 lần |
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 04 | 1 lần |
| 05 | 1 lần |
| 07 | 1 lần |
| 09 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 19 | 1 lần |
| 23 | 1 lần |
| 27 | 1 lần |