Thống kê XSMB ngày 10/12/2023 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 09/12/2023 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 10/12/2023.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
XSMBXSMB Thứ 7XSMB 09/12/2023
| 20CU19CU11CU6CU13CU2CU10CU9CU | |
| ĐB | 57057 |
| 1 | 21341 |
| 2 | 4619643234 |
| 3 | 704330484722751812252358586601 |
| 4 | 5292692110132912 |
| 5 | 259482966698177939896487 |
| 6 | 499353222 |
| 7 | 52240004 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,4,1 | 0 | 0 |
| 1 | 3,2 | 4,2,5,0 | 1 |
| 2 | 1,4,2,5 | 9,5,2,1 | 2 |
| 3 | 3,4 | 3,5,1 | 3 |
| 4 | 1,7 | 9,3,2,0 | 4 |
| 5 | 7,2,3,1 | 2,8 | 5 |
| 6 | - | 9,9 | 6 |
| 7 | 9 | 5,4,8 | 7 |
| 8 | 5,9,7 | 9 | 8 |
| 9 | 6,2,4,9,6,8 | 9,7,8 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 09/12/2023:
Hai số cuối giải đặc biệt: 57, Tổng 2
Bộ số Loto về nhiều nhất: 96 (2 lần), 00 (1 lần), 01 (1 lần), 04 (1 lần), 12 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 22, 33, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 9
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 1
⚡ Thống kê XSMB 10/12/2023 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 01 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 04 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 12 ⇒ Thống kê loto hay về: 23
- KQXS có loto: 13 ⇒ Thống kê loto hay về: 55
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 22 ⇒ Thống kê loto hay về: 14
- KQXS có loto: 24 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 25 ⇒ Thống kê loto hay về: 52
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 34 ⇒ Thống kê loto hay về: 64
- KQXS có loto: 41 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 47 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 51 ⇒ Thống kê loto hay về: 37
- KQXS có loto: 52 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 53 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 57 ⇒ Thống kê loto hay về: 75
- KQXS có loto: 79 ⇒ Thống kê loto hay về: 00
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 87 ⇒ Thống kê loto hay về: 44
- KQXS có loto: 89 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 94 ⇒ Thống kê loto hay về: 10
- KQXS có loto: 96 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 98 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 10/12/2023
Cập nhật thống kê XSMB ngày 10/12/2023 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 10/12/2023.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 01, 09, 41, 49, 65
Cặp loto lâu chưa về: 09-90, 56-65, 28-82
Loto về nhiều nhất: 73, 36, 99, 10, 17
Loto về ít nhất: 67, 93, 95, 09, 22
Lô tô kép hay về nhất: 99, 44, 00, 55, 66
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 80 | 9.88% |
| 1 | 96 | 11.85% |
| 2 | 76 | 9.38% |
| 3 | 80 | 9.88% |
| 4 | 78 | 9.63% |
| 5 | 77 | 9.51% |
| 6 | 81 | 10% |
| 7 | 82 | 10.12% |
| 8 | 74 | 9.14% |
| 9 | 86 | 10.62% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 78 | 9.63% |
| 1 | 80 | 9.88% |
| 2 | 86 | 10.62% |
| 3 | 89 | 10.99% |
| 4 | 78 | 9.63% |
| 5 | 66 | 8.15% |
| 6 | 86 | 10.62% |
| 7 | 89 | 10.99% |
| 8 | 77 | 9.51% |
| 9 | 81 | 10% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 10/12/2023 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 10/12/2023.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 57, 79, 61, 15, 20
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 18, 15, 56
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 9: 28 ngày, Số 3: 23 ngày, Số 4: 14 ngày, Số 0: 12 ngày, Số 6: 11 ngày, Số 5: 5 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 7: 28 ngày, Số 1: 18 ngày, Số 2: 12 ngày, Số 8: 6 ngày, Số 0: 5 ngày, Số 4: 4 ngày, Số 5: 3 ngày, Số 9: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 10/12/2023
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 01 | 1 lần |
| 03 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 16 | 1 lần |
| 17 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 33 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |