Thống kê XSMB ngày 04/04/2014 - Cập nhật xổ số miền Bắc Thứ 6 đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 03/04/2014 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 04/04/2014.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| ĐB | 69276 |
|---|---|
| 1 | 13336 |
| 2 | 0650636759 |
| 3 | 778488501109819701774163316026 |
| 4 | 8385537580748129 |
| 5 | 426780999115060035069260 |
| 6 | 119703718 |
| 7 | 44725828 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,3,0,6 | 0,6 | 0 |
| 1 | 9,1,9,5,8 | 1 | 1 |
| 2 | 9,8,6 | 7 | 2 |
| 3 | 6,3 | 0,3 | 3 |
| 4 | 8,4 | 4,7 | 4 |
| 5 | 9,8 | 8,7,1 | 5 |
| 6 | 7,0 | 7,3,0,0,2 | 6 |
| 7 | 6,5,2,4,7 | 6,7 | 7 |
| 8 | 5 | 4,1,5,2 | 8 |
| 9 | 9 | 1,5,9,1,2 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 03/04/2014:
Hai số cuối giải đặc biệt: 76, Tổng 3
Bộ số Loto về nhiều nhất: 06 (2 lần), 19 (2 lần), 00 (1 lần), 03 (1 lần), 11 (1 lần)
Lô tô kép có: 00, 11, 33, 44, 77, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 1
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 6
⚡ Thống kê XSMB 04/04/2014 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 00 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 03 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 06 ⇒ Thống kê loto hay về: 11
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 15 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 18 ⇒ Thống kê loto hay về: 46
- KQXS có loto: 19 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 26 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
- KQXS có loto: 28 ⇒ Thống kê loto hay về: 01
- KQXS có loto: 29 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 33 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 36 ⇒ Thống kê loto hay về: 30
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 48 ⇒ Thống kê loto hay về: 56
- KQXS có loto: 58 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 59 ⇒ Thống kê loto hay về: 20
- KQXS có loto: 60 ⇒ Thống kê loto hay về: 70
- KQXS có loto: 67 ⇒ Thống kê loto hay về: 15
- KQXS có loto: 72 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
- KQXS có loto: 74 ⇒ Thống kê loto hay về: 66
- KQXS có loto: 75 ⇒ Thống kê loto hay về: 62
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 85 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 36
2. Thống kê tần suất loto XSMB 04/04/2014
Cập nhật thống kê XSMB ngày 04/04/2014 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 04/04/2014.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 00, 12, 43, 46, 62
Cặp loto lâu chưa về: 08-80, 07-70, 09-90
Loto về nhiều nhất: 48, 17, 74, 11, 28
Loto về ít nhất: 71, 69, 24, 62, 66
Lô tô kép hay về nhất: 11, 55, 00, 88, 44
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 83 | 10.25% |
| 1 | 93 | 11.48% |
| 2 | 72 | 8.89% |
| 3 | 80 | 9.88% |
| 4 | 88 | 10.86% |
| 5 | 87 | 10.74% |
| 6 | 66 | 8.15% |
| 7 | 95 | 11.73% |
| 8 | 76 | 9.38% |
| 9 | 70 | 8.64% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 84 | 10.37% |
| 1 | 71 | 8.77% |
| 2 | 69 | 8.52% |
| 3 | 85 | 10.49% |
| 4 | 90 | 11.11% |
| 5 | 83 | 10.25% |
| 6 | 68 | 8.4% |
| 7 | 82 | 10.12% |
| 8 | 104 | 12.84% |
| 9 | 74 | 9.14% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 04/04/2014 Thứ 6
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 04/04/2014.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 36, 39, 45, 54, 96
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 6: 21 ngày, Số 4: 16 ngày, Số 0: 15 ngày, Số 7: 6 ngày, Số 8: 5 ngày, Số 3: 4 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 2: 2 ngày, Số 5: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 53 ngày, Số 5: 25 ngày, Số 8: 13 ngày, Số 4: 7 ngày, Số 9: 5 ngày, Số 6: 4 ngày, Số 0: 3 ngày, Số 7: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 04/04/2014
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 23 | 3 lần |
| 28 | 2 lần |
| 95 | 2 lần |
| 02 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 02 | 1 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 13 | 1 lần |
| 24 | 1 lần |
| 26 | 1 lần |
| 36 | 1 lần |
| 41 | 1 lần |
| 45 | 1 lần |
| 57 | 1 lần |