Thống kê XSMB ngày 02/01/2022 - Cập nhật xổ số miền Bắc Chủ Nhật đầy đủ: lô tô về nhiều, về ít, lâu chưa xuất hiện và thống kê giải đặc biệt.
1. Xem lại kết quả XSMB 01/01/2022 hôm qua
Tham khảo kết quả xổ số miền Bắc trong kỳ quay trước, để tìm ra cơ hội dự thưởng hôm nay 02/01/2022.
XSMB Kết quả xổ số Miền Bắc
| 12QF3QF4QF2QF1QF7QF | |
| ĐB | 10676 |
| 1 | 86295 |
| 2 | 0506904999 |
| 3 | 993446901119745524658870822792 |
| 4 | 5082674943779508 |
| 5 | 288279998705696269713666 |
| 6 | 221107086 |
| 7 | 10566207 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,5,8,7,8 | 1 | 0 |
| 1 | 0,1 | 2,1,7 | 1 |
| 2 | 1 | 8,8,6,6,9 | 2 |
| 3 | - | - | 3 |
| 4 | 4,9,5 | 4 | 4 |
| 5 | 6 | 9,4,0,6 | 5 |
| 6 | 9,2,5,2,6 | 7,5,8,6 | 6 |
| 7 | 6,7,1 | 0,7,0 | 7 |
| 8 | 2,2,6 | 0,0 | 8 |
| 9 | 5,9,9,2 | 6,9,4,9 | 9 |
⚡ Thống kê XSMB hôm trước ngày 01/01/2022:
Hai số cuối giải đặc biệt: 76, Tổng 3
Bộ số Loto về nhiều nhất: 07 (2 lần), 08 (2 lần), 62 (2 lần), 82 (2 lần), 99 (2 lần)
Lô tô kép có: 11, 44, 66, 77, 99
Hàng chục (đầu số loto) về nhiều: 0
Hàng đơn vị (đuôi số loto) về nhiều: 2
⚡ Thống kê XSMB 02/01/2022 từ kết quả kỳ trước:
- KQXS có loto: 05 ⇒ Thống kê loto hay về: 85
- KQXS có loto: 07 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 08 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 10 ⇒ Thống kê loto hay về: 04
- KQXS có loto: 11 ⇒ Thống kê loto hay về: 95
- KQXS có loto: 21 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 44 ⇒ Thống kê loto hay về: 90
- KQXS có loto: 45 ⇒ Thống kê loto hay về: 29
- KQXS có loto: 49 ⇒ Thống kê loto hay về: 88
- KQXS có loto: 56 ⇒ Thống kê loto hay về: 65
- KQXS có loto: 62 ⇒ Thống kê loto hay về: 43
- KQXS có loto: 65 ⇒ Thống kê loto hay về: 76
- KQXS có loto: 66 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 69 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 71 ⇒ Thống kê loto hay về: 02
- KQXS có loto: 76 ⇒ Thống kê loto hay về: 54
- KQXS có loto: 77 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 82 ⇒ Thống kê loto hay về: 38
- KQXS có loto: 86 ⇒ Thống kê loto hay về: 41
- KQXS có loto: 92 ⇒ Thống kê loto hay về: 59
- KQXS có loto: 95 ⇒ Thống kê loto hay về: 93
- KQXS có loto: 99 ⇒ Thống kê loto hay về: 24
2. Thống kê tần suất loto XSMB 02/01/2022
Cập nhật thống kê XSMB ngày 02/01/2022 hôm nay, bao gồm: loto về nhiều nhất/ ít nhất, lô tô lâu chưa xuất hiện, thống kê hàng chục - hàng đơn vị loto giúp người chơi tìm ra quy luật xổ số miền Bắc 02/01/2022.
Thống kê lô tô lâu chưa xuất hiện: 33, 36, 38, 48, 56
Cặp loto lâu chưa về: 27-72, 04-40, 18-81
Loto về nhiều nhất: 76, 81, 68, 03, 11
Loto về ít nhất: 19, 38, 40, 55, 96
Lô tô kép hay về nhất: 11, 00, 44, 77, 88
⚡ Hàng chục loto miền Bắc hay ra:
| Hàng chục | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 85 | 10.49% |
| 1 | 78 | 9.63% |
| 2 | 75 | 9.26% |
| 3 | 71 | 8.77% |
| 4 | 84 | 10.37% |
| 5 | 66 | 8.15% |
| 6 | 96 | 11.85% |
| 7 | 96 | 11.85% |
| 8 | 81 | 10% |
| 9 | 78 | 9.63% |
⚡ Hàng đơn vị loto MB về nhiều nhất:
| Hàng đơn vị | Số lượt | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 0 | 76 | 9.38% |
| 1 | 93 | 11.48% |
| 2 | 91 | 11.23% |
| 3 | 83 | 10.25% |
| 4 | 82 | 10.12% |
| 5 | 77 | 9.51% |
| 6 | 76 | 9.38% |
| 7 | 89 | 10.99% |
| 8 | 67 | 8.27% |
| 9 | 76 | 9.38% |
3. Thống kê GĐB xổ số miền Bắc 02/01/2022 Chủ Nhật
Thống kê giải đặc biệt miền Bắc trong 30 ngày gần đây tính đến ngày 02/01/2022.
2 số cuối GĐB về nhiều nhất trong 30 ngày: 18, 54, 13, 53, 65
Hai số cuối GĐB lâu chưa về trong 30 ngày: 98, 58, 15, 56, 31
⚡ Thống kê hàng chục - hàng đơn vị GĐB miền Bắc lâu về nhất:
Hàng chục: Số 3: 42 ngày, Số 6: 16 ngày, Số 1: 9 ngày, Số 9: 8 ngày, Số 4: 6 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 2: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 7: 1 ngày
Hàng đơn vị: Số 2: 23 ngày, Số 1: 12 ngày, Số 7: 9 ngày, Số 6: 7 ngày, Số 0: 6 ngày, Số 8: 4 ngày, Số 9: 3 ngày, Số 5: 2 ngày, Số 3: 1 ngày
4. Thống kê giải Nhất XSMB ngày 02/01/2022
Bảng thống kê giải Nhất xổ số miền Bắc trong thời gian gần đây.
| 10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 52 | 3 lần |
| 37 | 2 lần |
| 61 | 2 lần |
| 64 | 2 lần |
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99) | |
|---|---|
| 10 | 1 lần |
| 12 | 1 lần |
| 18 | 1 lần |
| 22 | 1 lần |
| 30 | 1 lần |
| 35 | 1 lần |
| 51 | 1 lần |
| 68 | 1 lần |
| 70 | 1 lần |
| 71 | 1 lần |